ngay xương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lười biếng, không chịu làm việc: Từ dùng để chỉ một người có tính lười nhác, không muốn lao động hoặc làm việc gì. Đây là một từ thông tục, có sắc thái khinh miệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thằng ấy ngay xương lắm, suốt ngày chỉ nằm ườn ra đó. (Nó lười lắm, suốt ngày chỉ nằm dài ra đấy.)
- Đừng có ngay xương mà trông chờ vào người khác mãi. (Đừng có lười biếng mà trông chờ vào người khác mãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đồ ngay xương": Cụm từ dùng để mắng, chê trách một người lười biếng.
- Đồ ngay xương! Việc nhà chẳng chịu làm gì cả. (Đồ lười! Việc nhà chẳng chịu làm gì hết.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngay lưng: (tính từ) Cùng nghĩa với "ngay xương", chỉ sự lười biếng.
- Nó ngay lưng lắm, chẳng thèm động tay động chân vào việc gì. (Nó lười lắm, chẳng thèm động tay động chân vào việc gì.)
Từ đồng nghĩa
- Lười biếng: Lười nhác, không chịu làm việc.
- Lười nhác: Có tính lười, không chăm chỉ.
- Ăn bám: Chỉ sống dựa vào người khác, không tự lao động.
Từ trái nghĩa
- Chăm chỉ: Siêng năng, hay làm lụng.
- Cần cù: Chịu khó làm việc.
- Siêng năng: Hay làm, không lười biếng.
- Nh. Ngay lưng.